Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
wood coal


noun
1. intermediate between peat and bituminous coal
Syn:
lignite, brown coal
Hypernyms:
coal, humate
Hyponyms:
jet
2. a carbonaceous material obtained by heating wood or other organic matter in the absence of air
Syn:
charcoal
Hypernyms:
fuel, carbon, C, atomic number 6


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.